MỤC LỤC BÀI VIẾT
- 1 Máy đo độ rung Fluke 810 – Chính hãng
- 1.1 Các tính năng và lợi ích của Máy đo rung động Fluke 810.
- 1.2 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ T&M
Máy đo độ rung Fluke 810 – Chính hãng
Máy đo độ rung Fluke 810 là công cụ xử lý sự cố tiên tiến nhất cho việc bảo trì cơ khí. Công nghệ chẩn đoán độc đáo giúp bạn nhanh chóng xác định phân tích độ rung và ưu tiên các vấn đề cơ học.
Máy đo rung động Fluke 810 hoạt động đơn giản và mạnh mẽ để phân tích về các lỗi máy cụ thể. Và xác định mức độ nghiêm trọng của chúng khi thực hiện các phép đo lần đầu tiên. Mà không cần lịch sử đo trước đó. Phép đo rung tổng thể và sơ đồ quang phổ. Cung cấp cho các kỹ thuật viên phân tích tổng thể của máy. Trong khi các phép đo nâng cao có thể thực hiện cho bạn để giải quyết các vấn đề quan trọng.

XEM THÊM>>> Các thiết bị đo Viễn Thông – Điện nổi bật
Các tính năng và lợi ích của Máy đo rung động Fluke 810.
- Xác định vị trí của các lỗi cơ học phổ biến nhất (vòng bi, sai lệch, mất cân bằng, nới lỏng). Để tập trung bảo trì tập trung vào nguyên nhân gốc rễ. Giảm thời gian ngừng hoạt động ngoài dự kiến.
- Mức rung cho phép bạn nhanh chóng đánh giá tổng thể máy trực tiếp từ màn hình chẩn đoán.
- Thang đo mức độ nghiêm trọng với bốn mức độ nghiêm trọng giúp bạn ưu tiên công việc bảo trì.
- Báo cáo chẩn đoán chi tiết và sơ đồ quang phổ giúp xác định chất lượng dữ liệu và thu hẹp nguyên nhân của sự cố.
- Trợ giúp cung cấp các mẹo và hướng dẫn theo thời gian thực cho người dùng mới.
- Cấu hình tốc độ máy linh hoạt cho phép kiểm tra nhiều loại thiết bị bao gồm ổ đĩa vành, hộp giảm tốc và bánh răng côn.
- Bộ nhớ trong 2 GB có thể mở rộng cung cấp đủ dung lượng cho bạn.
- Chức năng tự kiểm tra đảm bảo hiệu suất tối ưu và nhiều thời gian hơn trong công việc.
- Máy đo tốc độ laser cho tốc độ chạy máy chính xác giúp kiểm tra nhanh chóng.
- Gia tốc kế ba trục giúp giảm 2/3 thời gian đo so với gia tốc kế trục đơn.
- Phần mềm PC Viewer mở rộng khả năng lưu trữ và theo dõi dữ liệu.
- Xem thêm: Datasheet.
Sử dụng máy đo độ rung Fluke 810 để:
- Khắc phục sự cố thiết bị và hiểu nguyên nhân gốc rễ của sự cố.
- Thiết bị khảo sát trước và sau khi bảo trì theo kế hoạch và xác nhận sửa chữa.
- Vận hành thiết bị mới và đảm bảo lắp đặt đúng cách.
- Cung cấp bằng chứng định lượng về tình trạng thiết bị và đầu tư vào việc sửa chữa hoặc thay thế.
- Ưu tiên và lên kế hoạch cho các hoạt động sửa chữa và vận hành hiệu quả hơn.
- Dự đoán sự cố thiết bị trước khi chúng xảy ra và kiểm soát hàng tồn kho phụ tùng.
- Đào tạo kỹ thuật viên mới hoặc ít kinh nghiệm và xây dựng sự tự tin và kỹ năng trong toàn đội.
>>>> Các thiết bị đo lường trong ngành ĐIỆN quan trọng <<<<
Thông số kỹ thuật Máy đo độ rung Fluke 810.
1. Thông số chẩn đoán
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Lỗi phát hiện | Mất cân bằng, lệch trục, lỏng cơ khí, lỗi vòng bi |
| Ứng dụng phân tích | Động cơ, quạt, bơm, hộp số, máy nén, truyền động dây đai |
| Dải tốc độ quay | 200 → 12.000 rpm |
| Hiển thị chẩn đoán | Văn bản + mức độ (nhẹ, trung bình, nặng, nghiêm trọng) |
| Thông tin bổ sung | Đề xuất sửa chữa, phổ FFT, đỉnh tần số |
2. Thông số điện & xử lý tín hiệu Máy đo độ rung Fluke 810
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bộ ADC | 4 kênh, 24 bit |
| Băng thông | 2 Hz → 20 kHz |
| Tốc độ lấy mẫu | 2.5 kHz → 50 kHz |
| Dải động | 128 dB |
| Tỷ số S/N | 100 dB |
| Độ phân giải FFT | 800 lines |
| Xử lý tín hiệu | FFT, lọc thông cao, anti-aliasing, averaging |
| Đơn vị đo | Hz, CPM, order |
| Đơn vị biên độ | mm/s, in/s, VdB |
3. Thông số cảm biến (Accelerometer)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Gia tốc kế 3 trục |
| Độ nhạy | 100 mV/g (±5%) |
| Dải gia tốc | Tối đa 80 g |
| Dải tần số | Z: 2–7000 Hz; X,Y: 2–5000 Hz |
| Phi tuyến | 1% |
| Nguồn cấp | 18 → 30 VDC |
| Giới hạn rung | 500 g |
| Giới hạn sốc | 5000 g |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C → 120°C |
4. Thông số máy đo tốc độ (Tachometer) Máy đo Fluke 810
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | 6 → 99.999 rpm |
| Độ chính xác | ±0.01% (≤6000 rpm), ±0.05% (>6000 rpm) |
| Độ phân giải | 0.1 rpm |
| Khoảng cách đo | 1 cm → 100 cm |
| Thời gian phản hồi | ~1 giây |
| Loại cảm biến | Laser Class 2 |
5. Thông số chung
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | LCD màu 5.7 inch, 320×240 |
| Bộ nhớ | 2 GB + khe mở rộng |
| Kết nối | USB 2.0 |
| Pin | Li-ion 14.8V, 2.55Ah |
| Thời gian sử dụng | ~8 giờ |
| Thời gian sạc | ~3 giờ |
| Kích thước | 18.56 × 7.00 × 26.72 cm |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Hệ điều hành | WinCE 6.0 |
| Bảo hành | 3 năm |
6. Điều kiện môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 0°C → 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C → 60°C |
| Độ ẩm | 10% → 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | CE, CSA, RoHS, EN61010 |
Xem thêm tại: maydocapquang.com
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ T&M
Hà Nội : Tầng 2, Số 110 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
Hồ Chí Minh: Toà nhà HB, Số 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP. HCM
Hotline: 0918.145.086
Email: htduong@tm-tech.vn


